Chi tiết sản phẩm
- Chất ức chế ăn mòn và chống ăn mòn Phosphonates
- Muối photphonat
- Chất chống cặn và phân tán Polycarboxylic
- Thuốc diệt khuẩn và thuốc diệt Algicide
- Chất ức chế ăn mòn
- Hóa chất thẩm thấu ngược
- Các chất ức chế cặn & ăn mòn và chất tạo màng tiền xử lý được xây dựng
- Chất hoạt động bề mặt cation
- Hóa chất bể bơi
- Chất keo tụ và chất keo tụ
Tolyltriazol (TTA)
Tolyltriazol (TTA) là một hợp chất hữu cơ có công thức C6H3N3. Nó là chất rắn màu trắng hòa tan trong nước và rượu. TTA được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn, chất chống bám bẩn và chất khử trùng. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất ức chế trùng hợp, xử lý hạt giống và thuốc khử trùng nông nghiệp. Bán buôn Tolyltriazol (TTA) mang lại cho các công ty một số lợi ích, bao gồm: Giá thấp: Chúng tôi cung cấp mức giá tốt nhất trên Tolyltriazol (TTA). Sản phẩm chất lượng: Chúng tôi chỉ cung cấp cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao nhất. Sản phẩm đa dạng: Chúng tôi có nhiều loại sản phẩm để bạn lựa chọn. Hãy chọn chúng tôi cho mọi việc của bạn Tolyltriazol (TTA) nhu cầu, và tận hưởng những lợi ích của chúng tôi!
Mô tả sản phẩm
Số CAS 29385-43-1
Công thức phân tử: C7H7N3 Trọng lượng phân tử: 133,16
Đặc điểm kỹ thuật:
| Mặt hàng | chỉ mục |
|---|---|
| Ngoại hình | Dạng hạt màu trắng hoặc vàng nhạt |
| Nội dung, % | 99,5 phút |
| Độ ẩm, % | tối đa 0,2 |
| Điểm nóng chảy, � | 80.0-86.0 |
| Hàm lượng tro, % | tối đa 0,05 |
| Màu sắc (Hazen) | tối đa 45 |
| PH | 5.5-6.5 |
Thuộc tính Tolyltriazole (TTA):
tinh khiết TTA là dạng hạt hoặc bột màu trắng bao gồm hỗn hợp 4-methyl-benzotriazole và 5-methyl-benzotriazole. Nó có điểm nóng chảy từ 80°C đến 86°C và hòa tan trong rượu, benzen, toluene, cloroform và dung dịch kiềm. Tuy nhiên, nó chỉ tan ít trong nước. Người chuyên nghiệp phải tỉ mỉ khi xử lý TTA để đảm bảo sử dụng an toàn.
Tolyltriazole (TTA) Cách sử dụng:
TTA chủ yếu được sử dụng làm chất chống gỉ và chất ức chế ăn mòn cho các kim loại như bạc, đồng, kẽm, chì và niken. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm dầu chống gỉ (mỡ động vật), chất ức chế ăn mòn pha khí của đồng, phụ gia bôi trơn, hợp chất xử lý nước tuần hoàn và chất chống đông tự động. Ngoài ra, khi được sử dụng với chất diệt tảo khử trùng đa dạng, nó thể hiện tác dụng giảm thiểu sự ăn mòn ấn tượng trên các hệ thống nước làm mát chu trình khép kín. Cần có sự chuyên nghiệp và tỉ mỉ khi xử lý TTA để đảm bảo sử dụng an toàn.
Đóng gói và lưu trữ:
TTA phải được đóng gói trong hộp kín, bằng nhựa không xốp hoặc bằng giấy. Nó phải được bảo quản ở nơi mát, khô và thông gió tốt để tránh ô nhiễm và tăng thời hạn sử dụng. Việc vận chuyển và xử lý phải được thực hiện theo các biện pháp thực hành công nghiệp tốt đối với các hóa chất độc hại. Các chuyên gia phải thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa để đảm bảo vận chuyển, xử lý và lưu trữ an toàn TTA: 25 kg/bao hoặc theo yêu cầu của khách hàng. Dễ bị ướt, vui lòng đặt ở nơi thoáng khí, nơi khô ráo, không trộn lẫn với thức ăn và hạt giống.
từ đồng nghĩa:
TTA;Methylbenzotriazole;Tolyltriazole;
Những câu hỏi thường gặp về Tolyltriazole (TTA•Na):
Tolyltriazole (TTA•Na) là gì?
Tolyltriazole (TTA•Na) là chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn. Nó không hòa tan trong nước và có nhiệt độ nóng chảy 115-116°C.
Những công dụng của Tolyltriazole (TTA•Na) là gì?
Tolyltriazole (TTA•Na) là chất ức chế ăn mòn trong chất lỏng gia công kim loại và tháp giải nhiệt. Nó cũng được sử dụng làm chất phụ gia trong chất bôi trơn, mỡ bôi trơn và chất lỏng thủy lực.
Tác dụng phụ của Tolyltriazole (TTA•Na) là gì?
Tolyltriazole (TTA•Na) được coi là một hợp chất có độc tính thấp và chưa được chứng minh là gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe ở người. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng Tolyltriazole liều cao có thể gây tổn thương gan và thận.
Làm cách nào để bảo quản Tolyltriazole (TTA•Na)?
Tolyltriazole (TTA•Na) nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt hoặc ngọn lửa.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm liên quan

