Chi tiết sản phẩm
- Chất ức chế ăn mòn và chống ăn mòn Phosphonates
- Muối photphonat
- Chất chống cặn và phân tán Polycarboxylic
- Thuốc diệt khuẩn và thuốc diệt Algicide
- Chất ức chế ăn mòn
- Hóa chất thẩm thấu ngược
- Các chất ức chế cặn & ăn mòn và chất tạo màng tiền xử lý được xây dựng
- Chất hoạt động bề mặt cation
- Hóa chất bể bơi
- Chất keo tụ và chất keo tụ
Axit amin triethylene photphonic (ATMP)
Axit photphonic Amino Trimetylen (ATMP) là chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt, có mùi giống amoniac. Nó hòa tan trong nước và có thể trộn với hầu hết các dung môi hữu cơ. ATMP là chất chelat hiệu suất cao giúp cô lập các ion kim loại bằng cách tạo thành phức chất. Các phức ion kim loại không ổn định và có thể dễ dàng bị thủy phân để giải phóng các kim loại liên kết. Chất chelat sử dụng nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm xử lý nước, xử lý giấy và bột giấy, chế biến dệt, sản xuất thực phẩm, công thức chất tẩy rửa và chất ức chế ăn mòn. vcycletech mang đến những điều tốt nhất Axit amin triethylene photphonic (ATMP) từ Trung Quốc với giá rất cạnh tranh. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm chất lượng đáp ứng yêu cầu của Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO). của chúng tôi Axit amin triethylene photphonic (ATMP) có sẵn với số lượng khác nhau để thuận tiện cho bạn. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để biết thêm thông tin hoặc đặt hàng!
Mô tả sản phẩm
Số CAS 6419-19-8
Công thức phân tử: N(CH2PO3H2)3 Trọng lượng phân tử: 299,05
Công thức cấu trúc:
Thuộc tính:
ATMP là một tác nhân chelat hiệu quả với khả năng ức chế ngưỡng thấp và khả năng biến dạng mạng tinh thể. Nó có thể ngăn chặn sự tích tụ cặn, đặc biệt là canxi cacbonat, trong hệ thống nước. Ngoài ra, ATMP có độ ổn định hóa học tuyệt vời và cực kỳ khó thủy phân trong nước. Ở nồng độ cao, nó hoạt động như một chất ức chế ăn mòn thích hợp.
ATMP được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp và đường ống dẫn dầu của các nhà máy nhiệt điện và nhà máy lọc dầu. Đặc tính của nó cho phép nó ngăn chặn sự hình thành cặn trên thiết bị kim loại và giảm ăn mòn, mang lại lợi ích cao cho các ngành công nghiệp này.
Dạng rắn của ATMP là bột tinh thể, hòa tan trong nước, rất dễ tan chảy và thích hợp sử dụng ở nhiệt độ lạnh và các khu vực đóng băng. Độ tinh khiết cao của nó làm cho nó trở nên hoàn hảo để sử dụng như một chất chelat trong ngành dệt & nhuộm và làm chất xử lý bề mặt kim loại.
Đặc điểm kỹ thuật:
Công dụng của Axit Amino Trimethylene Phosphonic:
Amino Trimethylene Phosphonic Acid (ATMP) là chất chelat thân thiện với môi trường trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nó có thể liên kết và vận chuyển các ion kim loại hiệu quả hơn các tác nhân hóa học khác. ATMP có hiệu quả cao trong việc kiểm soát cặn và ăn mòn trong hệ thống nước, vì nó ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống và bộ trao đổi nhiệt. Hơn nữa, nó được sử dụng rộng rãi như chất tăng cường tẩy rửa nhờ tác dụng làm sạch, giúp làm sạch các bề mặt cứng mà không cần chà hoặc đánh bóng thêm. Ngoài ra, ATMP còn được sử dụng trong ngành dệt và nhuộm cho quá trình rũ hồ và hoàn thiện, mang lại kết quả hiệu quả với tác động môi trường tối thiểu.
ATMP thường được sử dụng với axit photpho hữu cơ, axit polycarboxylic và muối để tạo ra tất cả các chất xử lý nước kiềm hữu cơ. ATMP có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống nước tuần hoàn tuyệt vời khác nhau. Nên dùng liều 1-20mg/L. Là chất ức chế ăn mòn, liều lượng 20-60mg/L được ưu tiên.
Gói và lưu trữ axit Atmp:
Chất lỏng ATMP: trống nhựa 200L, IBC (1000L), yêu cầu của khách hàng.
ATMP rắn: 25kg/bao, yêu cầu của khách hàng.
Bảo quản trong mười tháng trong phòng tối và nơi khô ráo.
Bảo vệ an toàn axit Amino Trimethylene Phosphonic Acid:
Tính axit, Tránh tiếp xúc với mắt và da. Sau khi tiếp xúc, xả bằng nước.
từ đồng nghĩa:
ATMP;ATMPA;AMP
Axit Amino Trimethylene Phosphonic;
Amino Tri (Axit Methylene Phosphonic);
Tris(Axit Methylene Phosphonic) Amin;
Axit Nitrilotrimethylphosphonic (NTP);
Nitrilotrimethylenetris(Axit photphonic);
ÐĐ¸Ñ‚Ñ€Đ¸Đ»Đ¾Ñ‚Ñ€Đ¸Đ¼ĐµÑ‚Đ¸Ñ‚Ñ€Đ¾ÑÑĐ¾Đ½Đ¾Đ2Đ°Ñ ÑиÑĐ»Đ¾Ñ‚Đ°(ĐĐ¢Đ¤ -ĐÑÑĐ»Đ¾Ñ‚Đ°)
Câu hỏi thường gặp:
Câu 1: Axit Amino Trimethylene Phosphonic là gì và nó được dùng để làm gì?
Amino Trimethylene Phosphonic Acid (ATMP) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong xử lý nước và làm sạch công nghiệp. Nó hoạt động như một chất ức chế cặn, nghĩa là nó giúp giảm sự hình thành cặn canxi cacbonat trên bề mặt có thể gây tắc nghẽn hoặc ăn mòn. ATMP cũng giúp ngăn chặn sự tắc nghẽn và nhũ hóa, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để sử dụng trong các hệ thống xử lý nước được thiết kế để cung cấp nước uống sạch và tốt cho sức khỏe.
Câu 2: Lợi ích của việc sử dụng Axit Phosphonic Amino Trimethylene là gì?
ATMP có một số lợi thế so với các hợp chất tương tự khác về tính hiệu quả và thân thiện với môi trường. Là một hợp chất không độc hại, ATMP không gây rủi ro cho đời sống thủy sinh hoặc sự phát triển của thực vật, khiến nó an toàn khi sử dụng ngay cả ở những khu vực có hệ sinh thái nhạy cảm. Hơn nữa, ATMP đã được chứng minh là có hiệu quả hơn các chất ức chế cặn khác trong việc giúp ngăn ngừa cặn trên bề mặt và đường ống do trọng lượng phân tử thấp, cho phép nó dễ dàng xuyên qua các bề mặt và tạo thành màng mỏng giúp bảo vệ chúng khỏi bị ăn mòn.
Câu 3: Axit Amino Trimethylene Phosphonic có an toàn cho con người không?
Có, ATMP an toàn cho con người khi sử dụng ở nồng độ khuyến nghị trong các thông số do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thiết lập. Nói chung, ATMP được coi là an toàn cho sức khỏe con người khi tồn tại ở mức dưới 0,5 mg/L trong nguồn cung cấp nước uống.
Câu 4: Axit Amino Trimethylene Phosphonic hoạt động như thế nào?
ATMP hoạt động bằng cách tạo thành một lớp màng bảo vệ mỏng trên các bức tường và đường ống lộ ra ngoài để giữ lại bất kỳ ion canxi nào có trong dung dịch trước khi chúng có thể liên kết trên bề mặt. Điều này ngăn ngừa sự đóng cặn và tắc nghẽn đường ống cũng như giảm nguy cơ ăn mòn do các khoáng chất bị mắc kẹt như oxit sắt hoặc sunfat bám vào các bề mặt này theo thời gian do kích thước lớn hơn của chúng so với kích thước của các phân tử ATMP.
Nhận giải pháp chống ăn mòn và chống ăn mòn Phosphonates hoàn chỉnh.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm liên quan
-
Chất ức chế ăn mòn và chống ăn mòn Phosphonates
Methylglycine N, Axit N-diacetic, Muối Trinatri (MGDA.Na3)
Đọc thêm -
Chất ức chế ăn mòn và chống ăn mòn Phosphonates
BHMTMPA,Bis(HexaMethylene Triamine Penta (Axit Methylene Phosphonic))
Đọc thêm -
Chất ức chế ăn mòn và chống ăn mòn Phosphonates
Axit photphonic polyamino Polyether Methylene (PAPEMP)
Đọc thêm
